Mô tả sản phẩm
Diethyl Phthalate (DEP), được xác định bằng số CAS 84-66-2, là este diethyl của axit phthalic, còn được gọi là etyl phthalate. Chất lỏng nhờn trong suốt, không màu này có đặc điểm là có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ như etanol, etyl ete, axeton và benzen, trong khi không tan trong nước. Tại Trung Quốc, các nhà cung cấp Diethyl Phthalate chủ yếu sử dụng DEP làm chất hóa dẻo, dung môi, chất bôi trơn, chất cố định và chất tạo bọt cho các vật liệu không chứa sắt. Ngoài ra, nhiều nhà sản xuất tại Trung Quốc sản xuất DEP số lượng lớn thông qua phản ứng của rượu etylic với anhydride phthalic tại các nhà máy của họ. Với công thức phân tử C12H14O4, DEP đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Do đó, điều này khiến cho các nhà sản xuất tìm kiếm các nhà cung cấp diethyl phthalate số lượng lớn đáng tin cậy trở nên cần thiết để cải thiện quy trình sản xuất của họ.
Thông tin hóa học
- Tên hóa học: Diethyl Phthalate
- Từ đồng nghĩa: Phthalic acid diethyl ester; DEP; Benzene-1,2-dicarboxylic acid diethyl ester; 1,2-Benzenedicarboxylic acid, diethyl ester
- Công thức phân tử: C12H14O4
- Khối lượng phân tử: 222,24 g/mol
- Số CAS: 84-66-2
- EINECS: 201-550-6
Của cải
- Điểm sôi: 294°C ở 760 mmHg
- Điểm nóng chảy: -3°C (lit.)
- Chiết suất: n20/D 1,502 (lit.)
- Độ hòa tan: Có thể trộn với etanol, etyl ete, axeton và benzen; không hòa tan trong nước.
Thông số kỹ thuật của Diethyl Phthalate
- Ngoại quan: Chất lỏng không màu, trong suốt
- Hàm lượng Ester (%): ≥ 99
- Sắc độ (Pt-Co): ≤ 20
- Giá trị axit (mg KOH/g): ≤ 0,2
- Độ ẩm (%): ≤ 0,15
- Mật độ (25/25°C): 1,19 g/cm³

Đặc điểm của Diethyl Phthalate
- Điểm sôi: 294°C ở 760 mmHg
- Mật độ: 1,19 (25/25°C)
- Điểm chớp cháy (cốc hở): ≥ 160°C
- Độ hòa tan: Độ hòa tan tuyệt vời trong cao su clo hóa, nhựa thông, cellulose nitrate và nhiều loại nhựa khác. Độ hòa tan hạn chế trong cellulose acetate.
- Chiết suất: n20/D 1,502 (lit.)
Ứng dụng và Ưu điểm của Diethyl Phthalate
Manufacturers widely use DEP as a plasticizer, solvent, lubricant, and fixative. Also they utilize it as a foaming agent for nonferrous or rare metal mine flotation and employ it as a gas chromatographic fixative, alcohol denaturant, and spray insecticide. Further more, DEP demonstrates good compatibility with cellulose acetate, cellulose acetate butyrate, polyvinyl acetate, and polystyrene, making it a versatile choice for various industrial applications. Additionally, it is commonly utilized as a plasticizer for cellulose resins in many factories.
Đóng gói, Lưu trữ và Vận chuyển
DEP được đóng gói tiện lợi trong các thùng sắt, với trọng lượng tịnh là 230 kg/thùng. Để bảo quản tối ưu, điều cần thiết là phải giữ các thùng trong kho mát, khô ráo, đảm bảo tránh xa lửa và chất oxy hóa mạnh. Ngăn ngừa va đập mạnh trong quá trình vận chuyển để đảm bảo an toàn.
Thể loại: Este Phthalate
Thẻ phổ biến: nhà cung cấp Trung Quốc, nhà sản xuất, nhà máy, Diethyl Ester , Thuốc trừ sâu , Chất bôi trơn , Chất hóa dẻo cho nhựa cellulose
Related Links: Home,【Diethyl Fumarate】CAS No 623-91-6 Also known as Fumaric acid diethyl ester, Dibutyl Phthalate, Diethyl Maleate, Dimethyl Maleate, Dibutyl Adipate, Dimethyl Phthalate, Acetyl Triethyl Citrate

