CMIT/MIT (Isothiazolinones) CAS 26172-55-4, 2682-20-4 – Thuốc diệt khuẩn xử lý nước

: CMIT/MIT (Isothiazolinones) – High-quality water treatment biocide and preservative
CMIT/MIT (Isothiazolinones) CAS 26172-55-4, 2682-20-4 là chất diệt khuẩn và bảo quản hiệu quả cao, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, sơn phủ, nhũ tương polymer và các ứng dụng công nghiệp. Là nhà cung cấp hàng đầu Trung Quốc, chúng tôi cung cấp CMIT/MIT độ tinh khiết cao với giá xuất xưởng cạnh tranh và giao hàng toàn cầu.

CMIT/MIT (Isothiazolinones) CAS 26172-55-4, 2682-20-4 – Thuốc diệt khuẩn xử lý nước - Chi tiết sản phẩm

Từ đồng nghĩa: Isothiazolinones (CMIT/MIT); Chất diệt khuẩn CMIT/MIT; Kathon; Chất diệt khuẩn Isothiazolinone; 5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one / 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one;
Công thức phân tử: C4H4OSNIC(CMI) C4H5OSN(MI)
CAS 26172-55-4, 2682-20-4

Giới thiệu

CMIT/MIT, còn được gọi là Isothiazolinones (CMIT/MIT), là một chất diệt khuẩn isothiazolone, bao gồm CMIT (5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one) và MIT (2-Methyl-4-isothiazolin-3-one). Hơn nữa, loại chất diệt khuẩn xử lý nước này được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản và chất kháng khuẩn, thường được gọi là chất diệt khuẩn Isothiazolinone hoặc Kathon. Là nhà sản xuất và nhà cung cấp đáng tin cậy tại Trung Quốc, Integratechem cung cấp CMIT/MIT chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi, đảm bảo giá cả cạnh tranh và khả năng cung cấp số lượng lớn.

Ứng dụng

CMIT/MIT (Isothiazolinones) là chất diệt khuẩn phổ rộng, tác dụng lâu dài, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, bao gồm khử trùng và diệt tảo trong ngành hóa chất dầu khí, điện lực, nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, cũng như trong sơn phủ, nhũ tương tổng hợp polymer, bảo quản mỹ phẩm, in và nhuộm dệt, da, sản xuất giấy, và nhiều lĩnh vực khác. Ngoài ra, nó còn là chất diệt khuẩn và chất bảo quản xử lý nước được ưa chuộng trong các ứng dụng công nghiệp.

Thông số kỹ thuật của CMIT/MIT (Isothiazolinones)

  • Hình thức: Chất lỏng trong suốt màu vàng hoặc vàng lục
  • Nội dung hoạt động (%): ≥ 14,0
  • Nồng độ clorua: 2,5-3,5
  • Khối lượng riêng (20°C, g/cm³): 1,27 – 1,33
  • Độ pH: 2.0-4.0

Tùy chọn đóng gói

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, Integratechem cung cấp các tùy chọn đóng gói linh hoạt cho CMIT/MIT (Isothiazolinones):

  • Thùng có trọng lượng tịnh 250 kg
  • Thùng chứa IBC 1250kg
  • Có sẵn số lượng lớn theo yêu cầu.

Hướng dẫn bảo quản của CMIT/MIT

Trước tiên, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và có gió trong nhà. Ngoài ra, luôn luôn cẩn thận khi sử dụng và tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) để biết hướng dẫn xử lý chi tiết.

Là nhà cung cấp và sản xuất hàng đầu CMIT/MIT (Isothiazolinones) tại Trung Quốc, Integratechem đảm bảo:

  • Chuỗi cung ứng đáng tin cậy cho việc giao hàng toàn cầu.
  • Giá xuất xưởng cạnh tranh và chất lượng ổn định.
  • Có sẵn số lượng lớn cho các đơn đặt hàng quy mô lớn.

Loại thuốc: Isothiazolinone

Gửi yêu cầu

Facebook
Twitter
LinkedIn

Sản phẩm liên quan

Scroll to Top