Dioctyl Adipate (DOA)

Dioctyl Adipate (DOA) - High Purity Plasticizer for PVC and Cold-Resistant Applications
Dioctyl Adipate (DOA) là chất hóa dẻo hiệu suất cao, không độc hại được sử dụng rộng rãi trong PVC, cao su tổng hợp và các ứng dụng chịu lạnh. Là nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc, Integratechem cung cấp DOA cao cấp cho màng nông nghiệp, bao bì thực phẩm đông lạnh, lớp phủ dây và da nhân tạo. DOA của chúng tôi đảm bảo độ linh hoạt và độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ thấp.

Dioctyl Adipate (DOA) - Chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Dioctyl Adipate (DOA) (CAS 103-23-1) is the dioctyl ester of adipic acid. This adipate ester is widely recognized for its role in plasticizing resins, making it an ideal choice for manufacturers looking for a high-performing, non-toxic option. As a leading supplier of Dioctyl Adipate, Integratechem offers top-quality products for diverse industries. Our Dioctyl Adipate factory uses the finest adipic acid and octanol, ensuring high purity.

Chemical structure of Dioctyl Adipate, CAS 103-23-1 | Weifang Integratechem Co., Ltd.

Chemical Name: Dioctyl Adipate, 99.5%

Synonyms: Di-(2-ethylhexyl) Adipate, Adipic Acid Di(2-ethylhexyl) Ester, Bis-(2-Ethylhexyl) Adipate, DEHA, DOA

Molecular Formula: C22H42O4

Molecular Weight: 370.5

CAS No.: 103-23-1

EINECS: 203-090-1

Chemical Structure:Figure: The molecular structure of Dioctyl Adipate (DOA) (CAS 103-23-1), a low-temperature plasticizer.

Tính chất của Dioctyl Adipate

DOA có những đặc tính quan trọng giúp tăng cường hiệu suất vật liệu, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau:

  • Ngoại quan: Chất lỏng nhờn trong suốt không màu hoặc vàng nhạt
  • Hàm lượng Ester (GC) % ≥: 99,5
  • Sắc độ (Pt-Co) ≤: 30
  • Giá trị axit (mg KOH/g) ≤: 0,1
  • Độ ẩm, % ≤: 0,1
  • Mật độ (20°C): 0,925 g/cm³
Chất hóa dẻo DOA trong cách điện dây và cáp

Đặc trưng

  • Điểm đóng băng: -67.8°C
  • Điểm sôi: 208–218 °C
  • Điểm chớp cháy: 194°C
  • Độ hòa tan: Hòa tan trong dung môi hữu cơ như methanol, toluen và dầu khoáng; ít tan trong nước.
  • Chỉ số khúc xạ: 1.4466 ở 25°C

Ứng dụng và lợi ích của Dioctyl Adipate

DOA là chất hóa dẻo chịu lạnh có hiệu suất tốt ở nhiệt độ thấp. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong chất hóa dẻo cho PVC, copolymer vinyl clorua, polystyrene và cao su tổng hợp. Ngoài ra, việc sử dụng nó trong nhựa dẻo và các ứng dụng chịu lạnh khác khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các sản phẩm như:

  • Màng nông nghiệp: Màng chống lạnh lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
  • Bao bì thực phẩm đông lạnh: Cung cấp độ linh hoạt và khả năng chịu lạnh cho màng đóng gói.
  • Lớp phủ dây và cáp: Tăng cường tính linh hoạt trong cách điện dây và đường ống nước ngoài trời.
  • Da nhân tạo và ván: Cải thiện hiệu suất vật liệu, đảm bảo độ mềm mại, độ bền và khả năng chống ánh sáng.

Best Practices for Using Dioctyl Adipate in Manufacturing recommend combining it with primary plasticizers like DOP and Dibutyl Phthalate for enhanced flexibility and performance. Further more, its low-temperature performance makes it ideal for products exposed to extreme weather conditions.

So sánh Dioctyl Adipate với các chất hóa dẻo khác : Khi so sánh DOA với các chất hóa dẻo khác, chẳng hạn như DOP (Dioctyl Phthalate), DOA nổi bật với khả năng chống lạnh vượt trội và độc tính thấp hơn. Nó mang lại hiệu suất tuyệt vời trong các môi trường mà tính linh hoạt và độ ổn định ở nhiệt độ thấp là rất quan trọng, khiến nó trở thành lựa chọn tốt hơn cho các ứng dụng cụ thể như bao bì thực phẩm đông lạnh và màng nông nghiệp.

Đóng gói / Lưu trữ / Vận chuyển

DOA được đóng gói trong thùng sắt hoặc thùng nhựa 200L với trọng lượng tịnh là 190 kg. Để xử lý và vận chuyển an toàn:

  • Bảo quản: Bảo quản ở nơi mát mẻ, thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt.
  • An toàn và Xử lý Dioctyl Adipate: Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt. Đảm bảo đóng kín thùng chứa đúng cách để tránh nhiễm bẩn.

Thể loại: Este Adipate

Thẻ phổ biến: Chất hóa dẻo, Nhà cung cấp Dioctyl Adipate, Ứng dụng, Chất hóa dẻo chịu lạnh , Dioctyl Ester , Chất hóa dẻo PVC

Related Links: Dibutyl Adipate, Diisobutyl Adipate, Dimethyl Adipate, Dimethyl Adipate CAS No 627-93-0 Dimethyl Hexanedioate, Dimethyl Maleate, 【Dioctyl Sebacate】CAS No 122-62-3 Also known as Bis(2-ethylhexyl) sebacate and DEHS, 【Dioctyl Terephthalate】CAS No 6422-86-2 Also known as DOTP and Bis(2-ethylhexyl) terephthalate

Gửi yêu cầu

Facebook
Twitter
LinkedIn

Sản phẩm liên quan

Scroll to Top